tam cúc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại bài cổ truyền của Việt Nam: "tam cúc" là trò chơi bài sử dụng bộ bài gồm 32 lá, mỗi lá bài vẽ hình các quân cờ tướng truyền thống (như tướng, sĩ, tượng, xe, pháo, mã, tốt). Cách chơi và luật lệ của tam cúc có nét tương đồng với tổ tôm nhưng đơn giản hơn.
- Bộ bài dùng để chơi tam cúc: "tam cúc" cũng chỉ chính bộ bài 32 lá dùng trong trò chơi này, thường được làm bằng giấy hoặc nhựa, có in hình các quân cờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ở quê, vào dịp Tết, người già thường tụ tập đánh tam cúc. (Ở nông thôn, vào dịp Tết, các cụ già thường tụ họp chơi bài tam cúc.)
- Bộ bài tam cúc này đã cũ nhưng vẫn còn đủ 32 lá. (Bộ bài dùng để chơi tam cúc đã qua sử dụng lâu nhưng vẫn còn nguyên vẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đánh tam cúc": hành động chơi trò chơi bài tam cúc.
- Họ thường đánh tam cúc vào những buổi chiều rảnh rỗi. (Họ thường chơi bài tam cúc vào những buổi chiều có thời gian rảnh.)
"bộ tam cúc": tập hợp các lá bài dùng để chơi tam cúc.
- Bộ tam cúc của ông nội được làm bằng giấy dó, rất bền. (Bộ bài tam cúc của ông nội được làm từ giấy dó, có độ bền cao.)
Biến thể và từ gần giống
Tổ tôm (danh từ): một loại bài cổ truyền khác của Việt Nam, có luật chơi phức tạp hơn tam cúc, cũng dùng bộ bài 32 lá nhưng cách xếp và đánh khác.
- Tổ tôm và tam cúc đều là những trò chơi bài dân gian. (Tổ tôm và tam cúc đều là những trò chơi bài truyền thống của Việt Nam.)
Bài chắn (danh từ): một loại bài phát triển từ tổ tôm, phổ biến ở miền Bắc Việt Nam.
- Bài chắn có nguồn gốc từ tổ tôm và tam cúc. (Bài chắn bắt nguồn từ tổ tôm và tam cúc.)
Từ đồng nghĩa
- Bài tam cúc: cách gọi khác của "tam cúc" khi nhấn mạnh vào bộ bài.
- Bài tam cúc có 32 lá, mỗi lá vẽ hình quân cờ. (Bộ bài tam cúc gồm 32 lá, mỗi lá có hình vẽ các quân cờ.)
Thành ngữ liên quan
- Chơi tam cúc: cụm từ chỉ hành động tham gia trò chơi tam cúc, thường mang nghĩa giải trí, thư giãn.
- Ngày xưa, các cụ thường chơi tam cúc để giết thời gian. (Trong quá khứ, các cụ già thường chơi tam cúc để giải trí, giết thời gian.)